• wonderlic tests
  • EXAM REVIEW
  • NCCCO Examination
  • Summary
  • Class notes
  • QUESTIONS & ANSWERS
  • NCLEX EXAM
  • Exam (elaborations)
  • Study guide
  • Latest nclex materials
  • HESI EXAMS
  • EXAMS AND CERTIFICATIONS
  • HESI ENTRANCE EXAM
  • ATI EXAM
  • NR AND NUR Exams
  • Gizmos
  • PORTAGE LEARNING
  • Ihuman Case Study
  • LETRS
  • NURS EXAM
  • NSG Exam
  • Testbanks
  • Vsim
  • Latest WGU
  • AQA PAPERS AND MARK SCHEME
  • DMV
  • WGU EXAM
  • exam bundles
  • Study Material
  • Study Notes
  • Test Prep

VIETNAMESEENGLISH - vairiêngbiệt,bạn: a.Phảisửdụngchỉd...

DMV Dec 15, 2025 ★★★★★ (5.0/5)
Loading...

Loading document viewer...

Page 0 of 0

Document Text

CALIFORNIADMV

VIETNAMESE/ENGLISH

1.Nếubạnđangláixecótrangbịdâyràngquabụngvàdâyràngqua

vairiêngbiệt,bạn:

a.Phảisửdụngchỉdâyràngquavai b.Phảisửdụngcảdâyràngquavaivàquabụng c.Phảisửdụngchỉdâyràngquabụng b.Phảisửdụngcảdâyràngquavaivàquabụng

2.Khiđèngiaothôngkhônghoạtđộngtạigiaolộbốnngãbạnnên:

a.Ngừnghẳn,sauđóđitiếpnếuantoàn b.Chạychậm,kiểmtragiaothôngvàcẩnthậnđibăngquagiaolộ c.Băngquagiaolộvàđiềuchỉnhtốcđộchỉkhicógiaothông a.Ngừnghẳn,sauđóđitiếpnếuantoàn

3.Mũitênmàuđỏchỉvềbênphảitrênđèngiaothôngnghĩalàbạn:

a.Đượcrẽtheohướngđósaukhiđichậmvàkiểmtragiaothông b.Khôngđượcrẽtheohướngđóchođếnkhiđènchuyểnsangxanh 1 / 4

c.Đượcrẽtheohướngđósaukhibạnđãngừnghẳn b.Khôngđượcrẽtheohướngđóchođếnkhiđènchuyểnsangxanh 4.Bạnđangdừngxetạigiaolộ,đèngiaothôngvừachuyểnsang

xanh,bạnnên:

a.Nhượngquyềnưutiênchobấtcứxenàokhác,xeđạphoặcngười đibộđangởtronghoặcđivàogiaolộ b.Đợitấtcảcácxeđangđingangquagiaolộngừnghẳntrướckhiđi tiếp c.Luônluônđợinămgiâytrướckhiđitiếp a.Nhượngquyềnưutiênchobấtcứxenàokhác,xeđạphoặcngười đibộđangởtronghoặcđivàogiaolộ 6.Nếubạnchạyđếngiaolộnhưngkhôngcóbiểnhoặcđèngiao

thôngbáodừng(STOP)bạnnên:

a.Luônluôndừngtrướckhiláixequagiaolộ b.Nhườngưutiênchotấtcảcácxekhác c.Giảmvậntốcvàsẵnsàngdừngxenếucần c.Giảmvậntốcvàsẵnsàngdừngxenếucần 7.Biểnbáomàucamtrênđườngcảnhbáo: 2 / 4

a.Khuvựctrườnghọcphíatrước b.Đèngiaothôngphíatrước c.Côngnhânlàmđườnghoặcthiếtbịlàmđườngphíatrước c.Côngnhânlàmđườnghoặcthiếtbịlàmđườngphíatrước 9.Đểchắcchắnlànđườngtrốngtrướckhibạnđổilànđườngbạn

nên:

a.Chỉnhìnvàokínhchiếuhậubênngoài b.Nhìnquasauvaivàolànđườngmàbạnmuốnvào c.Luônluônquayđầunhìnquavaiphảicủabạn b.Nhìnquasauvaivàolànđườngmàbạnmuốnvào 11.Vạchliềnmàuvàngkếbênvạchđứtmàuvàngnghĩalàphương

tiện:

a.ởcảhaihướngcóthểvượtqua b.Kếbênvạchđứtcóthểvượtqua c.Kếbênvạchliềncóthểvượtqua b.Kếbênvạchđứtcóthểvượtqua 12.Đâulàquayđầuđúngluật? 3 / 4

a.Trênxalộcóvạchngănđôicókhoảngtrốngrảinhựađểrẽ b.Trướctrạmcứuhoả c.Haiđườngkẻđôimàuvàngliêntụccáchnhautừhaifeettrởlên trênđường a.Trênxalộcóvạchngănđôicókhoảngtrốngrảinhựađểrẽ 13.Quayđầuxetạinhữngkhuthươngmạitrừkhicóbiểnbáokhác

là:

a.Luônluôntráiluậtvìnguyhiểm b.Đúngluậtkhinhữngxeđangchạyngượcđếnkhôngphảilàmối nguyhiểm c.Chỉhợplệtạinhữnggiaolộtrừkhicóđểbảngcấmquayđầuxe a.Luônluôntráiluậtvìnguyhiểm 15.Cóthểchởđộngvậtởphíasaucủaxetảinhẹchỉvớiđiềukiện: a.Haibênmócxetảicaomộtvàiinch b.Chúngđượccộtgiữchắcchắn c.Phíasauxetảiđượcđónglại b.Chúngđượccộtgiữchắcchắn

  • / 4

User Reviews

★★★★★ (5.0/5 based on 1 reviews)
Login to Review
S
Student
May 21, 2025
★★★★★

The detailed explanations offered by this document made learning easy. A excellent purchase!

Download Document

Buy This Document

$1.00 One-time purchase
Buy Now
  • Full access to this document
  • Download anytime
  • No expiration

Document Information

Category: DMV
Added: Dec 15, 2025
Description:

CALIFORNIADMV VIETNAMESE/ENGLISH 1.Nếubạnđangláixecótrangbịdâyràngquabụngvàdâyràngqua vairiêngbiệt,bạn: a.Phảisửdụngchỉdâyràngquavai b.Phảisửdụngcảdâyràngqu...

Unlock Now
$ 1.00